Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 21090 21130
EUR 28982.15 29316.73
GBP 35075.72 35623.57
JPY 204.02 207.42
AUD 19333.01 19654.5
HKD 2681.67 2745.43
SGD 16529.61 16922.63
THB 639.8 666.23
CAD 18862.56 19272.78
CHF 23627.39 24092.61
DKK 0 3954.52
INR 0 352.63
KRW 0 22.6
KWD 0 75928.38
MYR 0 6490.21
NOK 0 3558.27
RMB 3272 1
RUB 0 656.07
SAR 0 5804.19
SEK 0 3240.06
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 760.181
Tổng số Thành viên: 59
Số người đang xem:  10
Khách Hàng