Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 21080 21120
EUR 28991.46 29326.16
GBP 35113.34 35661.79
JPY 203.62 207.85
AUD 19559.61 19884.87
HKD 2679.95 2743.67
SGD 16634.18 17029.7
THB 642.08 668.6
CAD 18889.61 19300.42
CHF 23659.13 24124.98
DKK 0 3952.2
INR 0 356.73
KRW 0 22.64
KWD 0 75892.42
MYR 0 6560.29
NOK 0 3571.3
RMB 3272 1
RUB 0 651.43
SAR 0 5801.6
SEK 0 3230.17
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 756.770
Tổng số Thành viên: 59
Số người đang xem:  7
Khách Hàng